| G8 | 98 |
|---|---|
| G7 | 709 |
| G6 | 985658749028 |
| G5 | 1787 |
| G4 | 56178286716510121180727490228329758 |
| G3 | 1215442265 |
| G2 | 83214 |
| G1 | 21434 |
| ĐB | 761468 |
Chạm
Lô tô Huế 16/02/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | 80 |
| 1 | 14 | 1 | 01; 71 |
| 2 | 28 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 83 |
| 4 | 49 | 4 | 14; 34; 54; 74 |
| 5 | 54; 56; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 56 |
| 7 | 71; 74; 78 | 7 | 87 |
| 8 | 80; 83; 87 | 8 | 28; 58; 68; 78; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 18/02/2024 đến 16/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày