| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 718 |
| G6 | 467473240748 |
| G5 | 2226 |
| G4 | 01800814843161817075872548253996148 |
| G3 | 1846587235 |
| G2 | 00209 |
| G1 | 87778 |
| ĐB | 541580 |
Chạm
Lô tô Huế 22/02/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 18; 18 | 1 | - |
| 2 | 24; 26 | 2 | - |
| 3 | 35; 39 | 3 | - |
| 4 | 48; 48 | 4 | 24; 54; 74; 84 |
| 5 | 54 | 5 | 35; 65; 75 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 26; 66 |
| 7 | 74; 75; 78 | 7 | - |
| 8 | 80; 84 | 8 | 18; 18; 48; 48; 78 |
| 9 | - | 9 | 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 25/02/2024 đến 22/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày