| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 630 |
| G6 | 836107679651 |
| G5 | 7603 |
| G4 | 84297849496717380289597297404979725 |
| G3 | 1059114179 |
| G2 | 18730 |
| G1 | 01606 |
| ĐB | 715470 |
Chạm
Lô tô Huế 05/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 0 | 30; 30; 70 |
| 1 | - | 1 | 51; 61; 91 |
| 2 | 25; 29 | 2 | - |
| 3 | 30; 30 | 3 | 03; 73 |
| 4 | 49; 49 | 4 | - |
| 5 | 51 | 5 | 25 |
| 6 | 61; 67 | 6 | 06 |
| 7 | 70; 73; 78; 79 | 7 | 67; 97 |
| 8 | 89 | 8 | 78 |
| 9 | 91; 97 | 9 | 29; 49; 49; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 07/01/2024 đến 05/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày