| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 985 |
| G6 | 614734864414 |
| G5 | 7647 |
| G4 | 07759229751780746901299197976636582 |
| G3 | 0682087085 |
| G2 | 63347 |
| G1 | 90811 |
| ĐB | 097708 |
Chạm
Lô tô Huế 15/02/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07; 08 | 0 | 20 |
| 1 | 11; 14; 15; 19 | 1 | 01; 11 |
| 2 | 20 | 2 | 82 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 47; 47; 47 | 4 | 14 |
| 5 | 59 | 5 | 15; 75; 85; 85 |
| 6 | 66 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 75 | 7 | 07; 47; 47; 47 |
| 8 | 82; 85; 85; 86 | 8 | 08 |
| 9 | - | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 18/02/2024 đến 15/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày