| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 753 |
| G6 | 222769150195 |
| G5 | 5364 |
| G4 | 98256327404977070720469822547125760 |
| G3 | 9030354685 |
| G2 | 55725 |
| G1 | 29811 |
| ĐB | 528264 |
Chạm
Lô tô Huế 04/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 20; 40; 60; 70 |
| 1 | 11; 15 | 1 | 11; 71; 81 |
| 2 | 20; 25; 27 | 2 | 82 |
| 3 | - | 3 | 03; 53 |
| 4 | 40 | 4 | 64; 64 |
| 5 | 53; 56 | 5 | 15; 25; 85; 95 |
| 6 | 60; 64; 64 | 6 | 56 |
| 7 | 70; 71 | 7 | 27 |
| 8 | 81; 82; 85 | 8 | - |
| 9 | 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 07/01/2024 đến 04/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày