| G8 | 77 |
|---|---|
| G7 | 826 |
| G6 | 492475753437 |
| G5 | 6874 |
| G4 | 32823462839245774191027573672526355 |
| G3 | 8565571140 |
| G2 | 55089 |
| G1 | 67297 |
| ĐB | 693423 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 12/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40 |
| 1 | - | 1 | 91 |
| 2 | 23; 23; 24; 25; 26 | 2 | - |
| 3 | 37 | 3 | 23; 23; 83 |
| 4 | 40 | 4 | 24; 74 |
| 5 | 55; 55; 57; 57 | 5 | 25; 55; 55; 75 |
| 6 | - | 6 | 26 |
| 7 | 74; 75; 77 | 7 | 37; 57; 57; 77; 97 |
| 8 | 83; 89 | 8 | - |
| 9 | 91; 97 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 14/04/2021 đến 12/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày