| G8 | 52 |
|---|---|
| G7 | 981 |
| G6 | 909399816668 |
| G5 | 7286 |
| G4 | 81004294103849764170696396003021370 |
| G3 | 2204442794 |
| G2 | 69451 |
| G1 | 32468 |
| ĐB | 169898 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 01/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 10; 30; 70; 70 |
| 1 | 10 | 1 | 51; 81; 81 |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 30; 39 | 3 | 93 |
| 4 | 44 | 4 | 04; 44; 94 |
| 5 | 51; 52 | 5 | - |
| 6 | 68; 68 | 6 | 86 |
| 7 | 70; 70 | 7 | 97 |
| 8 | 81; 81; 86 | 8 | 68; 68; 98 |
| 9 | 93; 94; 97; 98 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 03/03/2021 đến 01/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày