| G8 | 83 |
|---|---|
| G7 | 803 |
| G6 | 291597570435 |
| G5 | 5126 |
| G4 | 00668669903694838646585700440797637 |
| G3 | 0400399122 |
| G2 | 08622 |
| G1 | 72092 |
| ĐB | 496694 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 29/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03; 07 | 0 | 70; 90 |
| 1 | 15 | 1 | - |
| 2 | 22; 22; 26 | 2 | 22; 22; 92 |
| 3 | 35; 37 | 3 | 03; 03; 83 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 94 |
| 5 | 57 | 5 | 15; 35 |
| 6 | 68 | 6 | 26; 46 |
| 7 | 70 | 7 | 07; 37; 57 |
| 8 | 83 | 8 | 48; 68 |
| 9 | 90; 92; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 31/03/2021 đến 29/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày