| G8 | 39 |
|---|---|
| G7 | 513 |
| G6 | 810881830642 |
| G5 | 9743 |
| G4 | 31769825180821732496008947602383340 |
| G3 | 5526381493 |
| G2 | 51928 |
| G1 | 95039 |
| ĐB | 770121 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 22/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 40 |
| 1 | 13; 17; 18 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 23; 28 | 2 | 42 |
| 3 | 39; 39 | 3 | 13; 23; 43; 63; 83; 93 |
| 4 | 40; 42; 43 | 4 | 94 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 63; 69 | 6 | 96 |
| 7 | - | 7 | 17 |
| 8 | 83 | 8 | 08; 18; 28 |
| 9 | 93; 94; 96 | 9 | 39; 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 24/02/2021 đến 22/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày