| G8 | 48 |
|---|---|
| G7 | 912 |
| G6 | 998308246815 |
| G5 | 6921 |
| G4 | 01735878399910432032016764714117675 |
| G3 | 7215825375 |
| G2 | 47339 |
| G1 | 48089 |
| ĐB | 511318 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 15/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | - |
| 1 | 12; 15; 18 | 1 | 21; 41 |
| 2 | 21; 24 | 2 | 12; 32 |
| 3 | 32; 35; 39; 39 | 3 | 83 |
| 4 | 41; 48 | 4 | 04; 24 |
| 5 | 58 | 5 | 15; 35; 75; 75 |
| 6 | - | 6 | 76 |
| 7 | 75; 75; 76 | 7 | - |
| 8 | 83; 89 | 8 | 18; 48; 58 |
| 9 | - | 9 | 39; 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 17/02/2021 đến 15/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày