| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 842 |
| G6 | 852693216948 |
| G5 | 7512 |
| G4 | 79259639868373818635116511493406378 |
| G3 | 2312365627 |
| G2 | 83000 |
| G1 | 88857 |
| ĐB | 063393 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 08/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 12 | 1 | 21; 51 |
| 2 | 21; 23; 26; 27 | 2 | 12; 42 |
| 3 | 34; 35; 38 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 42; 48 | 4 | 34; 54 |
| 5 | 51; 54; 57; 59 | 5 | 35 |
| 6 | - | 6 | 26; 86 |
| 7 | 78 | 7 | 27; 57 |
| 8 | 86 | 8 | 38; 48; 78 |
| 9 | 93 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 10/02/2021 đến 08/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày