| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 687 |
| G6 | 405904787228 |
| G5 | 8188 |
| G4 | 74527108674317079005669745097257308 |
| G3 | 8493509304 |
| G2 | 80310 |
| G1 | 73595 |
| ĐB | 286126 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 08/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 08 | 0 | 10; 70 |
| 1 | 10 | 1 | - |
| 2 | 26; 27; 28 | 2 | 72 |
| 3 | 35 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 04; 74 |
| 5 | 59 | 5 | 05; 35; 95 |
| 6 | 67 | 6 | 26 |
| 7 | 70; 72; 74; 78 | 7 | 27; 67; 87 |
| 8 | 87; 88; 89 | 8 | 08; 28; 78; 88 |
| 9 | 95 | 9 | 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 10/03/2021 đến 08/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày