| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 123 |
| G6 | 980595183339 |
| G5 | 7609 |
| G4 | 57459511394339220024090482070714189 |
| G3 | 3860747940 |
| G2 | 46628 |
| G1 | 27166 |
| ĐB | 173140 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 26/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07; 07; 09 | 0 | 40; 40 |
| 1 | 18 | 1 | - |
| 2 | 23; 24; 28 | 2 | 92 |
| 3 | 39; 39 | 3 | 23 |
| 4 | 40; 40; 48 | 4 | 24 |
| 5 | 59 | 5 | 05 |
| 6 | 66 | 6 | 66 |
| 7 | 79 | 7 | 07; 07 |
| 8 | 89 | 8 | 18; 28; 48 |
| 9 | 92 | 9 | 09; 39; 39; 59; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 28/04/2021 đến 26/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày