| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 132 |
| G6 | 608066541875 |
| G5 | 1828 |
| G4 | 15918747405779505206199058562786880 |
| G3 | 6629413685 |
| G2 | 57689 |
| G1 | 99056 |
| ĐB | 840202 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 05/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 06 | 0 | 40; 80; 80 |
| 1 | 18 | 1 | - |
| 2 | 27; 28 | 2 | 02; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 73 |
| 4 | 40 | 4 | 54; 94 |
| 5 | 54; 56 | 5 | 05; 75; 85; 95 |
| 6 | - | 6 | 06; 56 |
| 7 | 73; 75 | 7 | 27 |
| 8 | 80; 80; 85; 89 | 8 | 18; 28 |
| 9 | 94; 95 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 07/04/2021 đến 05/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày