| G8 | 60 |
|---|---|
| G7 | 216 |
| G6 | 731625089036 |
| G5 | 9432 |
| G4 | 77007515197956653033860701452060990 |
| G3 | 7493544651 |
| G2 | 92186 |
| G1 | 26156 |
| ĐB | 916741 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 15/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 08 | 0 | 20; 60; 70; 90 |
| 1 | 16; 16; 19 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 20 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 33; 35; 36 | 3 | 33 |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | 51; 56 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 66 | 6 | 16; 16; 36; 56; 66; 86 |
| 7 | 70 | 7 | 07 |
| 8 | 86 | 8 | 08 |
| 9 | 90 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 17/03/2021 đến 15/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày