| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 531 |
| G6 | 135463451549 |
| G5 | 2942 |
| G4 | 25383617732890859736749775808808628 |
| G3 | 9277237226 |
| G2 | 81798 |
| G1 | 43819 |
| ĐB | 648615 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 19/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | - |
| 1 | 15; 19 | 1 | 31 |
| 2 | 26; 28 | 2 | 42; 72 |
| 3 | 31; 36 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 42; 44; 45; 49 | 4 | 44; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 15; 45 |
| 6 | - | 6 | 26; 36 |
| 7 | 72; 73; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 08; 28; 88; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 21/04/2021 đến 19/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày