| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G8 | 72 |
68 |
77 |
| G7 | 066 |
657 |
826 |
| G6 | 739482414500 |
171712004271 |
492475753437 |
| G5 | 1472 |
2642 |
6874 |
| G4 | 85830740704282855308312778872906138 |
44308607845174668610228380701946180 |
32823462839245774191027573672526355 |
| G3 | 9736980176 |
0564445264 |
8565571140 |
| G2 | 36697 |
30929 |
55089 |
| G1 | 58003 |
77043 |
67297 |
| ĐB | 921881 |
106508 |
693423 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 12/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 08 | 00; 08; 08 | - |
| 1 | - | 10; 17; 19 | - |
| 2 | 28; 29 | 29 | 23; 23; 24; 25; 26 |
| 3 | 30; 38 | 38 | 37 |
| 4 | 41 | 42; 43; 44; 46 | 40 |
| 5 | - | 57 | 55; 55; 57; 57 |
| 6 | 66; 69 | 64; 68 | - |
| 7 | 70; 72; 72; 76; 77 | 71 | 74; 75; 77 |
| 8 | 81 | 80; 84 | 83; 89 |
| 9 | 94; 97 | - | 91; 97 |
Lô gan các đài quay Thứ 4, 12/04/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 12/04/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.