| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 023 |
| G6 | 985743224014 |
| G5 | 4213 |
| G4 | 13098488173863703096999910367318861 |
| G3 | 7741214337 |
| G2 | 99101 |
| G1 | 19261 |
| ĐB | 113420 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 22/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20 |
| 1 | 12; 13; 14; 17 | 1 | 01; 61; 61; 91 |
| 2 | 20; 22; 23 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 37; 37 | 3 | 13; 23; 73; 93 |
| 4 | - | 4 | 14 |
| 5 | 57 | 5 | - |
| 6 | 61; 61 | 6 | 96 |
| 7 | 73 | 7 | 17; 37; 37; 57 |
| 8 | - | 8 | 98 |
| 9 | 91; 93; 96; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 24/03/2021 đến 22/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày