| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 739 |
| G6 | 374368404417 |
| G5 | 2772 |
| G4 | 84148448899786588594905803517959203 |
| G3 | 0212874044 |
| G2 | 08556 |
| G1 | 34133 |
| ĐB | 120705 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 25/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05 | 0 | 40; 80 |
| 1 | 17 | 1 | - |
| 2 | 28 | 2 | 72 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 03; 33; 43 |
| 4 | 40; 43; 44; 48 | 4 | 44; 74; 94 |
| 5 | 56 | 5 | 05; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 56 |
| 7 | 72; 74; 79 | 7 | 17 |
| 8 | 80; 89 | 8 | 28; 48 |
| 9 | 94 | 9 | 39; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 27/01/2021 đến 25/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày