| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 910 |
| G6 | 555298459505 |
| G5 | 7258 |
| G4 | 54772894494987768263285933455396610 |
| G3 | 1094017892 |
| G2 | 32948 |
| G1 | 10720 |
| ĐB | 713865 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 04/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10; 10; 20; 40 |
| 1 | 10; 10 | 1 | - |
| 2 | 20 | 2 | 52; 72; 92 |
| 3 | - | 3 | 53; 63; 93 |
| 4 | 40; 45; 48; 49 | 4 | - |
| 5 | 52; 53; 58 | 5 | 05; 45; 65 |
| 6 | 63; 65 | 6 | - |
| 7 | 72; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 89 | 8 | 48; 58 |
| 9 | 92; 93 | 9 | 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 06/01/2021 đến 04/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày