| G8 | 51 |
|---|---|
| G7 | 783 |
| G6 | 167690434465 |
| G5 | 9421 |
| G4 | 27150675632951144994998744863467910 |
| G3 | 0411543628 |
| G2 | 80851 |
| G1 | 03394 |
| ĐB | 003168 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 18/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10; 11; 15 | 1 | 11; 21; 51; 51 |
| 2 | 21; 28 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 43; 63; 83 |
| 4 | 43 | 4 | 34; 74; 94; 94 |
| 5 | 50; 51; 51 | 5 | 15; 65 |
| 6 | 63; 65; 68 | 6 | 76 |
| 7 | 74; 76 | 7 | - |
| 8 | 83 | 8 | 28; 68 |
| 9 | 94; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 20/01/2021 đến 18/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày