| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 645 |
| G6 | 103947334589 |
| G5 | 1758 |
| G4 | 34404286235765486322857513810306552 |
| G3 | 7842392282 |
| G2 | 77006 |
| G1 | 60167 |
| ĐB | 761195 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 11/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 06 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 51 |
| 2 | 22; 22; 23; 23 | 2 | 22; 22; 52; 82 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 03; 23; 23; 33 |
| 4 | 45 | 4 | 04; 54 |
| 5 | 51; 52; 54; 58 | 5 | 45; 95 |
| 6 | 67 | 6 | 06 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | 82; 89 | 8 | 58 |
| 9 | 95 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 13/01/2021 đến 11/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày