| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 477 |
| G6 | 269792884085 |
| G5 | 0504 |
| G4 | 67369584201260323380571677231173567 |
| G3 | 7903294805 |
| G2 | 62246 |
| G1 | 47194 |
| ĐB | 595292 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 01/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 05; 05 | 0 | 20; 80 |
| 1 | 11 | 1 | 11 |
| 2 | 20 | 2 | 32; 92 |
| 3 | 32 | 3 | 03 |
| 4 | 46 | 4 | 04; 94 |
| 5 | - | 5 | 05; 05; 85 |
| 6 | 67; 67; 69 | 6 | 46 |
| 7 | 77 | 7 | 67; 67; 77; 97 |
| 8 | 80; 85; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 92; 94; 97 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 03/02/2021 đến 01/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày