| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 665 |
| G6 | 359767881166 |
| G5 | 3448 |
| G4 | 00883792971168877111611382861007980 |
| G3 | 5090279688 |
| G2 | 47262 |
| G1 | 17164 |
| ĐB | 775410 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 02/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10; 10; 80 |
| 1 | 10; 10; 11 | 1 | 11 |
| 2 | - | 2 | 02; 62 |
| 3 | 38 | 3 | 83 |
| 4 | 44; 48 | 4 | 44; 64 |
| 5 | - | 5 | 65 |
| 6 | 62; 64; 65; 66 | 6 | 66 |
| 7 | - | 7 | 97; 97 |
| 8 | 80; 83; 88; 88; 88 | 8 | 38; 48; 88; 88; 88 |
| 9 | 97; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 04/04/2021 đến 02/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày