| G8 | 46 |
|---|---|
| G7 | 037 |
| G6 | 309436155892 |
| G5 | 7306 |
| G4 | 84260431822451022499570936417499041 |
| G3 | 3641362049 |
| G2 | 04058 |
| G1 | 14781 |
| ĐB | 006475 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 19/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10; 60 |
| 1 | 10; 13; 15 | 1 | 41; 81 |
| 2 | - | 2 | 82; 92 |
| 3 | 37 | 3 | 13; 93 |
| 4 | 41; 46; 49 | 4 | 74; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 15; 75 |
| 6 | 60 | 6 | 06; 46 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 37 |
| 8 | 81; 82 | 8 | 58 |
| 9 | 92; 93; 94; 99 | 9 | 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 21/02/2021 đến 19/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày