| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 393 |
| G6 | 296441110424 |
| G5 | 8667 |
| G4 | 96296514422352181910380968560441864 |
| G3 | 1494326772 |
| G2 | 71971 |
| G1 | 17501 |
| ĐB | 901288 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 12/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 01; 11; 21; 71 |
| 2 | 21; 24 | 2 | 42; 72 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 43; 93 |
| 4 | 42; 43 | 4 | 04; 24; 64; 64 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 64; 64; 67 | 6 | 96; 96 |
| 7 | 71; 72 | 7 | 67 |
| 8 | 88 | 8 | 88 |
| 9 | 93; 96; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 14/03/2021 đến 12/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày