| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 047 |
| G6 | 800252049685 |
| G5 | 2865 |
| G4 | 17962808880697525512487747282779355 |
| G3 | 1475655845 |
| G2 | 95572 |
| G1 | 30593 |
| ĐB | 069045 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 26/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | - |
| 1 | 12 | 1 | 81 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 12; 62; 72 |
| 3 | - | 3 | 93 |
| 4 | 45; 45; 47 | 4 | 04; 74 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 45; 45; 55; 65; 75; 85 |
| 6 | 62; 65 | 6 | 56 |
| 7 | 72; 74; 75 | 7 | 27; 47 |
| 8 | 81; 85; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 28/02/2021 đến 26/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày