| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 027 |
| G6 | 540436927555 |
| G5 | 7224 |
| G4 | 51511047969713129499458222298829249 |
| G3 | 0525678361 |
| G2 | 61347 |
| G1 | 52770 |
| ĐB | 038474 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 12/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 70 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 31; 61 |
| 2 | 22; 24; 27 | 2 | 22; 92 |
| 3 | 31 | 3 | - |
| 4 | 47; 49 | 4 | 04; 24; 74 |
| 5 | 55; 55; 56 | 5 | 55; 55 |
| 6 | 61 | 6 | 56; 96 |
| 7 | 70; 74 | 7 | 27; 47 |
| 8 | 88 | 8 | 88 |
| 9 | 92; 96; 99 | 9 | 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 14/02/2021 đến 12/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày