| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 643 |
| G6 | 382230384490 |
| G5 | 5066 |
| G4 | 05123407726895140971259874724810844 |
| G3 | 1607163057 |
| G2 | 09543 |
| G1 | 05528 |
| ĐB | 820158 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 30/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 90 |
| 1 | - | 1 | 51; 71; 71 |
| 2 | 22; 23; 28 | 2 | 22; 72 |
| 3 | 38 | 3 | 23; 43; 43; 63 |
| 4 | 43; 43; 44; 48 | 4 | 44 |
| 5 | 51; 57; 58 | 5 | - |
| 6 | 63; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 71; 71; 72 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 28; 38; 48; 58 |
| 9 | 90 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 02/05/2021 đến 30/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày