| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 544 |
| G6 | 000154478261 |
| G5 | 0697 |
| G4 | 20268571762450499857076742463757249 |
| G3 | 4101967480 |
| G2 | 38251 |
| G1 | 86383 |
| ĐB | 880768 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 05/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 80 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 51; 61 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 37 | 3 | 83 |
| 4 | 44; 47; 49 | 4 | 04; 44; 74 |
| 5 | 51; 57 | 5 | - |
| 6 | 61; 66; 68; 68 | 6 | 66; 76 |
| 7 | 74; 76 | 7 | 37; 47; 57; 97 |
| 8 | 80; 83 | 8 | 68; 68 |
| 9 | 97 | 9 | 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 07/03/2021 đến 05/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày