| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 876 |
| G6 | 658890479899 |
| G5 | 1029 |
| G4 | 39583588351155496631861281016339149 |
| G3 | 7234824223 |
| G2 | 66889 |
| G1 | 16966 |
| ĐB | 038472 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 23/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 31 |
| 2 | 23; 28; 29 | 2 | 72; 92 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 23; 63; 83 |
| 4 | 47; 48; 49 | 4 | 54 |
| 5 | 54 | 5 | 35 |
| 6 | 63; 66 | 6 | 66; 76 |
| 7 | 72; 76 | 7 | 47 |
| 8 | 83; 88; 89 | 8 | 28; 48; 88 |
| 9 | 92; 99 | 9 | 29; 49; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 25/04/2021 đến 23/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày