| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 448 |
| G6 | 503153684825 |
| G5 | 1098 |
| G4 | 62408947282097318734285445962436073 |
| G3 | 3318016851 |
| G2 | 93223 |
| G1 | 66692 |
| ĐB | 654868 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 05/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 80 |
| 1 | - | 1 | 31; 51 |
| 2 | 23; 24; 25; 28 | 2 | 92 |
| 3 | 31; 34 | 3 | 23; 73; 73 |
| 4 | 44; 48 | 4 | 24; 34; 44 |
| 5 | 51; 56 | 5 | 25 |
| 6 | 68; 68 | 6 | 56 |
| 7 | 73; 73 | 7 | - |
| 8 | 80 | 8 | 08; 28; 48; 68; 68; 98 |
| 9 | 92; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 07/02/2021 đến 05/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày