| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 737 |
| G6 | 400762768610 |
| G5 | 1876 |
| G4 | 72362178679999499631201046310693851 |
| G3 | 0910806101 |
| G2 | 53998 |
| G1 | 31654 |
| ĐB | 316798 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 26/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 06; 07; 08 | 0 | 10 |
| 1 | 10 | 1 | 01; 31; 51 |
| 2 | - | 2 | 62 |
| 3 | 31; 37 | 3 | 63 |
| 4 | - | 4 | 04; 54; 94 |
| 5 | 51; 54 | 5 | - |
| 6 | 62; 63; 67 | 6 | 06; 76; 76 |
| 7 | 76; 76 | 7 | 07; 37; 67 |
| 8 | - | 8 | 08; 98; 98 |
| 9 | 94; 98; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 28/03/2021 đến 26/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày