| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 749 |
| G6 | 801872311820 |
| G5 | 8530 |
| G4 | 18551407608358300361556739917840171 |
| G3 | 6383612901 |
| G2 | 93357 |
| G1 | 36163 |
| ĐB | 201243 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 29/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20; 30; 60 |
| 1 | 18 | 1 | 01; 31; 51; 61; 71 |
| 2 | 20 | 2 | - |
| 3 | 30; 31; 36 | 3 | 43; 63; 73; 83 |
| 4 | 43; 49 | 4 | 64 |
| 5 | 51; 57 | 5 | - |
| 6 | 60; 61; 63; 64 | 6 | 36 |
| 7 | 71; 73; 78 | 7 | 57 |
| 8 | 83 | 8 | 18; 78 |
| 9 | - | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 31/01/2021 đến 29/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày