| G8 | 48 |
|---|---|
| G7 | 577 |
| G6 | 709432519045 |
| G5 | 1247 |
| G4 | 11477541134050501162536684958529987 |
| G3 | 3757620063 |
| G2 | 55354 |
| G1 | 99081 |
| ĐB | 735108 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 09/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 51; 81 |
| 2 | - | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | 13; 63 |
| 4 | 45; 47; 48 | 4 | 54; 94 |
| 5 | 51; 54 | 5 | 05; 45; 85 |
| 6 | 62; 63; 68 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 77; 77 | 7 | 47; 77; 77; 87 |
| 8 | 81; 85; 87 | 8 | 08; 48; 68 |
| 9 | 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 11/04/2021 đến 09/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày