| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 727 |
| G6 | 094757348879 |
| G5 | 2011 |
| G4 | 08453288379306223717041845077043103 |
| G3 | 4277079552 |
| G2 | 86496 |
| G1 | 44975 |
| ĐB | 377984 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 16/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03 | 0 | 70; 70 |
| 1 | 11; 17 | 1 | 11 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 52; 62 |
| 3 | 34; 37 | 3 | 03; 53 |
| 4 | 47 | 4 | 34; 84; 84 |
| 5 | 52; 53 | 5 | 75 |
| 6 | 62 | 6 | 96 |
| 7 | 70; 70; 75; 79 | 7 | 17; 27; 37; 47 |
| 8 | 84; 84 | 8 | - |
| 9 | 96 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 18/04/2021 đến 16/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày