| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 241 |
| G6 | 812498960744 |
| G5 | 4256 |
| G4 | 63664323857292076027039795007387653 |
| G3 | 9230951991 |
| G2 | 72489 |
| G1 | 29997 |
| ĐB | 260971 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 19/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20 |
| 1 | - | 1 | 41; 71; 91 |
| 2 | 20; 24; 27 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 53; 73 |
| 4 | 41; 44; 45 | 4 | 24; 44; 64 |
| 5 | 53; 56 | 5 | 45; 85 |
| 6 | 64 | 6 | 56; 96 |
| 7 | 71; 73; 79 | 7 | 27; 97 |
| 8 | 85; 89 | 8 | - |
| 9 | 91; 96; 97 | 9 | 09; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 21/03/2021 đến 19/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày