| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11ZL - 7ZL - 10ZL - 2ZL - 12ZL - 4ZL - 20ZL - 3ZL |
|---|---|
| ĐB | 80973 |
| G1 | 56435 |
| G2 | 7402776063 |
| G3 | 787098957324399099697519984560 |
| G4 | 5054883242625291 |
| G5 | 727473819109380990024784 |
| G6 | 450400279 |
| G7 | 64691159 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 02/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 09; 09; 09 | 0 | 00; 50; 60 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 81; 91 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 32; 62 |
| 3 | 32; 35 | 3 | 63; 73; 73 |
| 4 | - | 4 | 54; 64; 74; 84 |
| 5 | 50; 54; 59 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 62; 63; 64; 69; 69 | 6 | - |
| 7 | 73; 73; 74; 79 | 7 | 27 |
| 8 | 81; 84 | 8 | - |
| 9 | 91; 99; 99 | 9 | 09; 09; 09; 59; 69; 69; 79; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 02/10/2022 đến 02/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày