| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9ZC - 17ZC - 4ZC - 5ZC - 14ZC - 20ZC - 18ZC - 8ZC |
|---|---|
| ĐB | 91245 |
| G1 | 31903 |
| G2 | 8489201956 |
| G3 | 063560387636672241112636530725 |
| G4 | 0051435163404970 |
| G5 | 748442289564175078292650 |
| G6 | 690719504 |
| G7 | 35301768 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04 | 0 | 30; 40; 50; 50; 70; 90 |
| 1 | 11; 17; 19 | 1 | 11; 51; 51 |
| 2 | 25; 28; 29 | 2 | 72; 92 |
| 3 | 30; 35 | 3 | 03 |
| 4 | 40; 45 | 4 | 04; 64; 84 |
| 5 | 50; 50; 51; 51; 56; 56 | 5 | 25; 35; 45; 65 |
| 6 | 64; 65; 68 | 6 | 56; 56; 76 |
| 7 | 70; 72; 76 | 7 | 17 |
| 8 | 84 | 8 | 28; 68 |
| 9 | 90; 92 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 09/10/2022 đến 09/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày