| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3ZT - 11ZT - 14ZT - 2ZT - 7ZT - 6ZT |
|---|---|
| ĐB | 68779 |
| G1 | 71548 |
| G2 | 8247084221 |
| G3 | 030653752736975087615991652871 |
| G4 | 9605600596278751 |
| G5 | 289751560016270736039705 |
| G6 | 665493022 |
| G7 | 83146877 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/09/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 05; 05; 07 | 0 | 70 |
| 1 | 14; 16; 16 | 1 | 21; 51; 61; 71 |
| 2 | 21; 22; 27; 27 | 2 | 22 |
| 3 | - | 3 | 03; 83; 93 |
| 4 | 48 | 4 | 14 |
| 5 | 51; 56 | 5 | 05; 05; 05; 65; 65; 75 |
| 6 | 61; 65; 65; 68 | 6 | 16; 16; 56 |
| 7 | 70; 71; 75; 77; 79 | 7 | 07; 27; 27; 77; 97 |
| 8 | 83 | 8 | 48; 68 |
| 9 | 93; 97 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 25/09/2022 đến 25/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày