| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 2AM - 6AM - 18AM - 7AM - 16AM - 12AM - 20AM - 5AM |
|---|---|
| ĐB | 57349 |
| G1 | 28088 |
| G2 | 0586583567 |
| G3 | 764247990337682725408941755043 |
| G4 | 6576540200654215 |
| G5 | 907653874193723308183906 |
| G6 | 110455727 |
| G7 | 84945456 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 06 | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 15; 17; 18 | 1 | - |
| 2 | 24; 27 | 2 | 02; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 03; 33; 43; 93 |
| 4 | 40; 43; 49 | 4 | 24; 54; 84; 94 |
| 5 | 54; 55; 56 | 5 | 15; 55; 65; 65 |
| 6 | 65; 65; 67 | 6 | 06; 56; 76; 76 |
| 7 | 76; 76 | 7 | 17; 27; 67; 87 |
| 8 | 82; 84; 87; 88 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 93; 94 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 21/10/2022 đến 21/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày