| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7ZU - 13ZU - 10ZU - 6ZU - 12ZU - 9ZU |
|---|---|
| ĐB | 62778 |
| G1 | 20839 |
| G2 | 2922865528 |
| G3 | 223147346617819709059708767176 |
| G4 | 8299120207888971 |
| G5 | 575902163733236089841505 |
| G6 | 067617701 |
| G7 | 40443051 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 24/09/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 05; 05 | 0 | 30; 40; 60 |
| 1 | 14; 16; 17; 19 | 1 | 01; 51; 71 |
| 2 | 28; 28 | 2 | 02 |
| 3 | 30; 33; 39 | 3 | 33 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 14; 44; 84 |
| 5 | 51; 59 | 5 | 05; 05 |
| 6 | 60; 66; 67 | 6 | 16; 66; 76 |
| 7 | 71; 76; 78 | 7 | 17; 67; 87 |
| 8 | 84; 87; 88 | 8 | 28; 28; 78; 88 |
| 9 | 99 | 9 | 19; 39; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 24/09/2022 đến 24/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày