| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9ZF - 14ZF - 13ZF - 3ZF - 1ZF - 10ZF - 20ZF - 6ZF |
|---|---|
| ĐB | 73121 |
| G1 | 55217 |
| G2 | 5865116695 |
| G3 | 335668864133460215085652007750 |
| G4 | 1730991621249960 |
| G5 | 604354270070400264935809 |
| G6 | 332983794 |
| G7 | 64680756 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07; 08; 09 | 0 | 20; 30; 50; 60; 60; 70 |
| 1 | 16; 17 | 1 | 21; 41; 51 |
| 2 | 20; 21; 24; 27 | 2 | 02; 32 |
| 3 | 30; 32 | 3 | 43; 83; 93 |
| 4 | 41; 43 | 4 | 24; 64; 94 |
| 5 | 50; 51; 56 | 5 | 95 |
| 6 | 60; 60; 64; 66; 68 | 6 | 16; 56; 66 |
| 7 | 70 | 7 | 07; 17; 27 |
| 8 | 83 | 8 | 08; 68 |
| 9 | 93; 94; 95 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 06/10/2022 đến 06/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày