| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5AN - 11AN - 1AN - 2AN - 4AN - 9AN - 10AN - 18AN |
|---|---|
| ĐB | 91918 |
| G1 | 71417 |
| G2 | 8876904327 |
| G3 | 514140073672340979887217571832 |
| G4 | 6133517926109379 |
| G5 | 577631541993803047211483 |
| G6 | 740282296 |
| G7 | 92252411 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 30; 40; 40 |
| 1 | 10; 11; 14; 17; 18 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 21; 24; 25; 27 | 2 | 32; 82; 92 |
| 3 | 30; 32; 33; 36 | 3 | 33; 83; 93 |
| 4 | 40; 40 | 4 | 14; 24; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 25; 75 |
| 6 | 69 | 6 | 36; 76; 96 |
| 7 | 75; 76; 79; 79 | 7 | 17; 27 |
| 8 | 82; 83; 88 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 92; 93; 96 | 9 | 69; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 22/10/2022 đến 22/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày