| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 19AX - 1AX - 8AX - 6AX - 10AX - 7AX - 15AX - 18AX |
|---|---|
| ĐB | 34684 |
| G1 | 07449 |
| G2 | 6854368556 |
| G3 | 252832951954803069746594563081 |
| G4 | 7503118363181975 |
| G5 | 218697016753948742444899 |
| G6 | 401623609 |
| G7 | 36225083 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 30/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 03; 03; 09 | 0 | 50 |
| 1 | 18; 19 | 1 | 01; 01; 81 |
| 2 | 22; 23 | 2 | 22 |
| 3 | 36 | 3 | 03; 03; 23; 43; 53; 83; 83; 83 |
| 4 | 43; 44; 45; 49 | 4 | 44; 74; 84 |
| 5 | 50; 53; 56 | 5 | 45; 75 |
| 6 | - | 6 | 36; 56; 86 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 87 |
| 8 | 81; 83; 83; 83; 84; 86; 87 | 8 | 18 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 19; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 30/10/2022 đến 30/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày