| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9ZA - 2ZA - 18ZA - 19ZA - 4ZA - 20ZA - 14ZA - 10ZA |
|---|---|
| ĐB | 49140 |
| G1 | 34659 |
| G2 | 5552910478 |
| G3 | 303371374964088196739779399511 |
| G4 | 0865562053827544 |
| G5 | 159651378019256538012606 |
| G6 | 138522101 |
| G7 | 77601989 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 06 | 0 | 20; 40; 60 |
| 1 | 11; 19; 19 | 1 | 01; 01; 11 |
| 2 | 20; 22; 29 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 37; 37; 38 | 3 | 73; 93 |
| 4 | 40; 44; 49 | 4 | 44 |
| 5 | 59 | 5 | 65; 65 |
| 6 | 60; 65; 65 | 6 | 06; 96 |
| 7 | 73; 77; 78 | 7 | 37; 37; 77 |
| 8 | 82; 88; 89 | 8 | 38; 78; 88 |
| 9 | 93; 96 | 9 | 19; 19; 29; 49; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 11/10/2022 đến 11/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày