| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14AG - 17AG - 19AG - 10AG - 1AG - 15AG - 20AG - 8AG |
|---|---|
| ĐB | 70876 |
| G1 | 93617 |
| G2 | 2699544394 |
| G3 | 647643783738294866565578007378 |
| G4 | 5076552538883630 |
| G5 | 579383712703898350473767 |
| G6 | 707310747 |
| G7 | 67060791 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06; 07; 07 | 0 | 10; 30; 80 |
| 1 | 10; 17 | 1 | 71; 91 |
| 2 | 25 | 2 | - |
| 3 | 30; 37 | 3 | 03; 83; 93 |
| 4 | 47; 47 | 4 | 64; 94; 94 |
| 5 | 56 | 5 | 25; 95 |
| 6 | 64; 67; 67 | 6 | 06; 56; 76; 76 |
| 7 | 71; 76; 76; 78 | 7 | 07; 07; 17; 37; 47; 47; 67; 67 |
| 8 | 80; 83; 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 91; 93; 94; 94; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 17/10/2022 đến 17/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày