| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9AQ - 8AQ - 14AQ - 6AQ - 4AQ - 16AQ - 3AQ - 10AQ |
|---|---|
| ĐB | 91388 |
| G1 | 78862 |
| G2 | 7723216765 |
| G3 | 831989407376943752834251884151 |
| G4 | 2559055727185845 |
| G5 | 965558877722287665403629 |
| G6 | 908426722 |
| G7 | 09295916 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 24/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09 | 0 | 40 |
| 1 | 16; 18; 18 | 1 | 51 |
| 2 | 22; 22; 26; 29; 29 | 2 | 22; 22; 32; 62 |
| 3 | 32 | 3 | 43; 73; 83 |
| 4 | 40; 43; 45 | 4 | - |
| 5 | 51; 55; 57; 59; 59 | 5 | 45; 55; 65 |
| 6 | 62; 65 | 6 | 16; 26; 76 |
| 7 | 73; 76 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 83; 87; 88 | 8 | 08; 18; 18; 88; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09; 29; 29; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 24/10/2022 đến 24/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày