| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3AV - 18AV - 20AV - 9AV - 6AV - 17AV - 7AV - 13AV |
|---|---|
| ĐB | 38050 |
| G1 | 04168 |
| G2 | 8379674143 |
| G3 | 461753302487212079849965449740 |
| G4 | 4498524839276097 |
| G5 | 969808618674742283673774 |
| G6 | 521297393 |
| G7 | 20267353 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 40; 50 |
| 1 | 12 | 1 | 21; 61 |
| 2 | 20; 21; 22; 24; 26; 27 | 2 | 12; 22 |
| 3 | - | 3 | 43; 53; 73; 93 |
| 4 | 40; 43; 48 | 4 | 24; 54; 74; 74; 84 |
| 5 | 50; 53; 54 | 5 | 75 |
| 6 | 61; 67; 68 | 6 | 26; 96 |
| 7 | 73; 74; 74; 75 | 7 | 27; 67; 97; 97 |
| 8 | 84 | 8 | 48; 68; 98; 98 |
| 9 | 93; 96; 97; 97; 98; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 29/10/2022 đến 29/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày