| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 16AL - 12AL - 14AL - 1AL - 9AL - 15AL - 5AL - 17AL |
|---|---|
| ĐB | 42888 |
| G1 | 28038 |
| G2 | 6616837238 |
| G3 | 348379281631859413518743039622 |
| G4 | 0360670382827240 |
| G5 | 938635380380708905707341 |
| G6 | 515213302 |
| G7 | 41604379 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 20/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03 | 0 | 30; 40; 60; 60; 70; 80 |
| 1 | 13; 15; 16 | 1 | 41; 41; 51 |
| 2 | 22 | 2 | 02; 22; 82 |
| 3 | 30; 37; 38; 38; 38 | 3 | 03; 13; 43 |
| 4 | 40; 41; 41; 43 | 4 | - |
| 5 | 51; 59 | 5 | 15 |
| 6 | 60; 60; 68 | 6 | 16; 86 |
| 7 | 70; 79 | 7 | 37 |
| 8 | 80; 82; 86; 88; 89 | 8 | 38; 38; 38; 68; 88 |
| 9 | - | 9 | 59; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 20/10/2022 đến 20/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày